elderly adult

/ˈɛldərli ˈædəlt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "elderly adult". Phiên âm /ˈɛldərli ˈædəlt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "elderly adult" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “elderly adult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish